Du mục số
Sống ở Hàn Quốc

Làm việc từ Hàn Quốc

Visa digital-nomad F-1-D mới, bảy không gian coworking thực sự đáng mua vé ngày, và các thủ tục lưu trú dài hạn — ngân hàng, internet, giao thông, thuế — hay bẫy người ta vào tháng thứ ba.

Workation (F-1-D) — Visa digital-nomad Hàn Quốc

Cho phép bạn sống ở Hàn Quốc trong khi làm việc từ xa cho nhà tuyển dụng/khách hàng không phải Hàn Quốc.

Thời hạn

Tối đa 2 năm (1 năm ban đầu + gia hạn 1 năm).

Ai đủ điều kiện

Công dân nước ngoài làm việc từ xa cho nhà tuyển dụng ở nước ngoài, có thu nhập chứng minh ≥ 2 lần GNI bình quân đầu người của Hàn Quốc — ₩104.832.000 cho năm 2026 (gấp 2 lần GNI 2025 là ₩52.416.000). Ngưỡng này được tính lại hằng năm, hãy kiểm tra con số hiện hành.

Không được làm
  • Làm việc cho nhà tuyển dụng Hàn Quốc.
  • Điều hành doanh nghiệp có trụ sở tại Hàn Quốc.
Giấy tờ
  • Hộ chiếu (còn hạn ≥ 6 tháng).
  • Bằng chứng việc làm từ xa (hợp đồng, bảng lương 3 tháng gần nhất).
  • Sao kê ngân hàng cho thấy thu nhập ≥ ₩104.832.000/năm (ngưỡng 2026).
  • Bảo hiểm y tế tư nhân với mức bảo hiểm ≥ 100.000 USD.
  • Giấy xác nhận không có tiền án (đã hợp pháp hóa lãnh sự).
  • Đơn xin visa + ảnh 35×45 mm.
Nơi nộp đơn

Đại sứ quán/lãnh sự quán Hàn Quốc trước khi đi — hoặc chuyển đổi tư cách từ B-2 tại Hàn Quốc sau 30 ngày tại văn phòng nhập cư Hi Korea.

Lệ phí

KRW 130.000–250.000 tùy lãnh sự quán.

Seoul — coworking

WeWork Yeoksam Station I

Gangnam · global-chain
Thân thiện tiếng Anh
Vé ngày
WeWork All Access ~$45/day
Hàng tháng
Dedicated desk ~$700/mo
WiFi
500 Mbps fiber
Tiện ích
Phone booths · Free coffee + craft beer Thu · Printers · Wellness rooms

Chỉ riêng Gangnam đã có ba WeWork; Yeoksam là lớn nhất. Dùng chung một thẻ chìa khóa ở tất cả.

WeWork Hongdae

Mapo · global-chain
Thân thiện tiếng Anh
Vé ngày
$45
Hàng tháng
$650
WiFi
500 Mbps
Tiện ích
Roof deck · 24/7 access

Khách trẻ hơn, đi bộ tới khu vui chơi về đêm Hongdae.

FastFive Seocho

Seocho · local-chain
Thân thiện tiếng Anh
Vé ngày
KRW 25,000/day
Hàng tháng
KRW 350–500k/mo
WiFi
1 Gbps
Tiện ích
Free coffee · Meeting rooms · Sleeping pod

Chuỗi lớn rẻ nhất. Nhiều chi nhánh tại Seoul.

SpaceCloud Itaewon

Yongsan · cafe-coworking
Thân thiện tiếng Anh
Vé ngày
KRW 15,000/day
Hàng tháng
KRW 250k+
WiFi
300 Mbps
Tiện ích
Casual lounge · Outdoor seating

Kết hợp quán cà phê và coworking; vị trí thân thiện tiếng Anh ở Itaewon.

COW Coworking — Seongsu

Seongdong · local-chain
Vé ngày
KRW 22,000
Hàng tháng
KRW 380k
WiFi
1 Gbps
Tiện ích
Industrial-loft vibe · Pet-friendly · Free shower

Khu vực dân sáng tạo. Dùng dịch vụ hỗ trợ của SeoulTrip để giao tiếp với nhân viên.

Busan — coworking

FastFive Haeundae

Haeundae · local-chain
Thân thiện tiếng Anh
Vé ngày
KRW 20,000
Hàng tháng
KRW 300k
WiFi
500 Mbps
Tiện ích
Sea view · Beach access

Làm việc với view biển; một trong hai lựa chọn đáng tin cậy ở Busan.

Jeju — coworking

O'PEACE Jeju Coworking

Jeju-si · island-retreat
Thân thiện tiếng Anh
Vé ngày
KRW 18,000
Hàng tháng
KRW 250k
WiFi
300 Mbps
Tiện ích
Garden · Surf-board storage · Korean tea library

Nhiều nhóm digital nomad thuê nhà ở Jeju rồi dùng nơi này làm văn phòng.

Thủ tục tháng thứ ba

Tài khoản ngân hàng: Toss Bank cho người nước ngoài

Toss Bank hiện cho phép người có visa dòng F kèm ARC + hộ chiếu mở tài khoản. Đăng ký online, giao diện tiếng Anh, không cần đến chi nhánh.

Internet tại nhà: 1 Gbps với ₩30.000/tháng

KT, SKB, LG U+ đều có cáp quang 1 Gbps. Lắp đặt trong 1–3 ngày. CSKH tiếng Anh: 080-100-1234 (LG U+).

Monthly transit pass: Seoul Climate Card

₩62,000/month for unlimited Seoul subway + bus, or ₩65,000 with Ttareungyi bike share.

Di động: MVNO cho lưu trú dài hạn

Sau 90 ngày, chuyển từ USIM ngắn hạn sang MVNO của SKT/KT/LG với data không giới hạn khoảng ₩35.000–55.000/tháng.

Nhà ở: thuê tháng (월세) so với jeonse

Người nước ngoài lưu trú dài hạn hầu như luôn chọn 월세 (thuê tháng + đặt cọc ₩10 triệu–50 triệu). Tránh jeonse — hình thức thuê nhà đặc trưng Hàn Quốc cần đặt cọc rất lớn.

Căn hộ nội thất ngắn hạn: Mr.Mention, OASIA

Với thời gian ở 1–6 tháng, căn hộ dịch vụ có nội thất khoảng ₩1,5 triệu–3 triệu/tháng bao gồm điện nước.

Bảo hiểm y tế

Sau 6 tháng cư trú, người nước ngoài tự động được đăng ký Bảo hiểm Y tế Quốc gia (NHI) — khoảng ₩100.000–250.000/tháng tùy thu nhập.

Thuế

Người giữ visa F-1-D không phải đóng thuế Hàn Quốc trên thu nhập nước ngoài. Hãy kiểm tra hiệp định tránh đánh thuế hai lần với nước bạn.